tự tình

Học thuật
Thân thiện
tự tình

Một chàng trai đang tự tình với cô gái mình yêu dưới ánh trăng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ, giãi bày tình cảm, tâm sự của mình, thường tình yêu hoặc nỗi lòng riêng tư: Hành động nói ra, bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ thầm kín trong lòng, đặc biệt tình cảm luyến ái, với người mình yêu mến hoặc tin tưởng.
    • Trao đổi những lời nói âu yếm, tình tứ (giữa những người yêu nhau): Chỉ sự trò chuyện, thổ lộ đầy tình cảm lãng mạn giữa đôi lứa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong đêm trăng, đôi trai gái ngồi bên bờ suối tự tình. (Họ ngồi bên suối để giãi bày tâm tình với nhau.)
    • Nàng cầm tay chàng, muốn tự tình đôi lời trước lúc chia xa. ( ấy muốn bày tỏ nỗi lòng của mình trước khi chia tay.)
    • Bài thơ ấy lời tự tình của tác giả với quê hương. (Bài thơ lời giãi bày tình cảm của tác giả dành cho quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự tình" thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển ngôn ngữ trang trọng để diễn tả việc bộc bạch tâm sự, đặc biệt tâm sự yêu đương.
    • Khúc hát tự tình vang lên trong đêm. (Bài hát giãi bày tình cảm vang lên trong đêm.)
  • Có thể dùng để chỉ việc một người độc thoại, giãi bày nỗi lòng với chính mình hoặc với thiên nhiên.
    • Nhà thơ ngồi một mình bên cửa sổ tự tình với gió. (Nhà thơ ngồi một mình bên cửa sổ giãi bày tâm sự với ngọn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự sự (động từ): kể lại, thuật lại câu chuyện của mình hoặc của người khác, thường thiên về sự việc hơn tình cảm.
    • Cuốn hồi ký lời tự sự chân thành của ông.
  • Giãi bày (động từ): nói ra, bày tỏ cho người khác biết suy nghĩ, tình cảm của mình. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ tình yêu).
    • ấy giãi bày nỗi lo lắng với bạn thân.
  • Thổ lộ (động từ): nói ra điều mật, điều riêng tư trong lòng, thường tình cảm.
    • Anh ấy thổ lộ tình yêu với .
Từ đồng nghĩa
  • Bày tỏ: cho thấy, biểu lộ ra bên ngoài (tình cảm, ý kiến).
  • Bộc bạch: nói ra một cách chân thành những điều thầm kín trong lòng.
  • Tâm tình (động từ): trò chuyện thân mật, bày tỏ tâm sự.
Từ trái nghĩa
  • Giấu giếm: cố ý không cho người khác biết.
  • Im lặng: không nói , không bày tỏ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Khúc tự tình: chỉ một bài hát, bài thơ hoặc một lời nói dùng để giãi bày tâm sự, tình cảm sâu kín.
    • Bài hát đó như một khúc tự tình da diết.
  • Lời tự tình: những lời nói dùng để bày tỏ tình cảm.
    • Những lời tự tình của chàng khiến nàng xúc động.
tự tình

Một chàng trai đang tự tình với cô gái mình yêu dưới ánh trăng.

  1. Bày tỏ tình cảm của mình với người mình yêu: Băng mình lên trước đài trang tự tình (K).